The city is investing in its transport network.
Dịch: Thành phố đang đầu tư vào mạng lưới giao thông của mình.
The transport network is vital for the economy.
Dịch: Mạng lưới giao thông rất quan trọng đối với nền kinh tế.
hệ thống giao thông
cơ sở hạ tầng giao thông
giao thông
vận chuyển
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
tác động độc hại
lòng từ bi, sự độ lượng
tính phổ quát
được trang bị đầy đủ nội thất, trang hoàng đẹp đẽ
chữ Hán
thuộc về cực, cực bắc hoặc cực nam
An táng theo phong tục
sửa chữa ô tô