The city is investing in its transport network.
Dịch: Thành phố đang đầu tư vào mạng lưới giao thông của mình.
The transport network is vital for the economy.
Dịch: Mạng lưới giao thông rất quan trọng đối với nền kinh tế.
hệ thống giao thông
cơ sở hạ tầng giao thông
giao thông
vận chuyển
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
sản xuất, tạo ra hiệu quả
giáo dục quốc gia
nuôi trồng thủy sản
Lợi ích thực tế
Suy thận
bánh tapioca
lực lượng chức năng
Sự không ủng hộ, sự bất lợi