She spends an hour every day on singing practice.
Dịch: Cô ấy dành một giờ mỗi ngày để luyện tập hát.
His singing practice improved his vocal range.
Dịch: Việc luyện tập hát đã cải thiện phạm vi giọng hát của anh ấy.
luyện giọng
buổi tập hát
luyện tập
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
sự sử dụng internet
Giao tiếp về sức khỏe
sự cân bằng cảm xúc
không gian giải trí
tiêu đề
nguy cơ lật đổ
hẻm
Quá trình ngâm trà trong nước sôi để chiết xuất hương vị và chất dinh dưỡng.