I often browse the internet for news.
Dịch: Tôi thường lướt mạng để xem tin tức.
She spends hours browsing the internet every day.
Dịch: Cô ấy dành hàng giờ lướt mạng mỗi ngày.
lướt web
tìm kiếm trên internet
trình duyệt
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
dầu thực vật
người nâng hoặc vật nâng, thiết bị nâng
đùi gà
công nghệ máy tính
cổ phần cạnh tranh
vượt trội hơn, làm cho lu mờ
giảm tầm nhìn
Giấc mơ dở dang