Her youthful advantage helped her land the job.
Dịch: Lợi thế tuổi trẻ đã giúp cô ấy có được công việc.
The company values the youthful advantage of fresh perspectives.
Dịch: Công ty coi trọng lợi thế tuổi trẻ từ những góc nhìn mới.
sáng và chiều (thường dùng để chỉ thời gian trong ngày, trước và sau 12 giờ trưa)