This is a different kind of problem.
Dịch: Đây là một loại vấn đề khác.
We need a different kind of solution.
Dịch: Chúng ta cần một loại giải pháp khác.
loại khác
kiểu không giống nhau
khác nhau
loại
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
học chăm chỉ
thực đơn
mềm, nhẹ nhàng
Mua lại thời gian
cán bộ pháp lý chính
vụ sớm
Thiết kế kinh điển
Cảnh sát chiến thuật