This is a promising field of science.
Dịch: Đây là một lĩnh vực khoa học đầy hứa hẹn.
She is an expert in the field of science.
Dịch: Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực khoa học.
lĩnh vực khoa học
khu vực khoa học
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
trang phục dân tộc
hệ sinh thái fen
góp tiền chung
Rối loạn nhân cách phân ly
bản tin giải trí
móc
không khí xây dựng
người đứng đầu nhà nước