This is a promising field of science.
Dịch: Đây là một lĩnh vực khoa học đầy hứa hẹn.
She is an expert in the field of science.
Dịch: Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực khoa học.
lĩnh vực khoa học
khu vực khoa học
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Nhạc sĩ
không trang trí, đơn giản
tiêu chuẩn
lễ hứa
vật tư y tế
mắng, la, quở trách
bánh mì nướng tại nhà
lịch sử hiện đại