This is a potential financial investment sector.
Dịch: Đây là một lĩnh vực đầu tư tài chính đầy tiềm năng.
Real estate is a popular financial investment sector.
Dịch: Bất động sản là một lĩnh vực đầu tư tài chính phổ biến.
khu vực đầu tư
lãnh địa đầu tư
đầu tư
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
nhiễm trùng dạ dày
đã nấu chín
bông tai
các kỹ thuật thư giãn
Người phụ nữ chuyển giới
tai nạn lao động
thỏa thuận ngừng bắn
Bạn có hiểu không?