I was leafing through the magazine while waiting for my appointment.
Dịch: Tôi đã lật qua tạp chí trong khi chờ đợi cuộc hẹn của mình.
She loves leafing through old photo albums.
Dịch: Cô ấy thích lật qua những quyển album ảnh cũ.
duyệt
lật qua
lá
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Tâm lý học nhận thức
rau trộn
cơ quan có trách nhiệm
bảo vệ sức khỏe
Mẫu thuyết trình
Trung tâm chăm sóc sức khỏe thanh thiếu niên
Mình giấu gia đình
kế toán