The disease is spreading faster than expected.
Dịch: Dịch bệnh đang lan nhanh hơn dự kiến.
The rumor spread faster through social media.
Dịch: Tin đồn lan nhanh hơn qua mạng xã hội.
phát triển nhanh hơn
truyền bá nhanh hơn
sự tăng tốc
nhanh chóng hơn
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
kỹ thuật viên y tế
cây dây leo hoa chuông
phản ứng phân hạch hạt nhân
gặp thần tượng
Lịch sử quan hệ tình cảm
nhiếp ảnh gia động vật hoang dã
đèn điện
bệnh