The disease is spreading faster than expected.
Dịch: Dịch bệnh đang lan nhanh hơn dự kiến.
The rumor spread faster through social media.
Dịch: Tin đồn lan nhanh hơn qua mạng xã hội.
phát triển nhanh hơn
truyền bá nhanh hơn
sự tăng tốc
nhanh chóng hơn
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
khó khăn tài chính
Cảnh cáo thẻ vàng
khu vực rừng
Ô nhiễm di truyền
trung tâm sinh nở
hóa đơn vận chuyển
khoai môn
Nhân viên chính thức