The smoothing of the surface made it easier to paint.
Dịch: Việc làm mịn bề mặt đã giúp dễ dàng hơn trong việc sơn.
She is smoothing her hair before the meeting.
Dịch: Cô ấy đang làm mịn tóc trước cuộc họp.
polystyrene (hóa học): một loại nhựa tổng hợp được tạo ra từ monome styrene, thường được sử dụng trong sản xuất bao bì, đồ dùng hàng ngày, và cách nhiệt.