She is an aerospace engineer at NASA.
Dịch: Cô ấy là một kỹ sư hàng không vũ trụ tại NASA.
Aerospace engineers design aircraft and spacecraft.
Dịch: Các kỹ sư hàng không vũ trụ thiết kế máy bay và tàu vũ trụ.
Kỹ sư hàng không
Kỹ sư vũ trụ
ngành kỹ thuật hàng không vũ trụ
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
hệ sinh sản của phụ nữ
Tiết kiệm tối đa
Cơ thể suy yếu
Ở bên cạnh ai đó
vở hài kịch, trò hề
cái lăn, con lăn
Cánh đồng lúa
phân đoạn