This watch features a sapphire glass.
Dịch: Đồng hồ này có mặt kính sapphire.
Sapphire glass is scratch-resistant.
Dịch: Kính sapphire có khả năng chống trầy.
tinh thể sapphire
đá sapphire
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
tổ chức y tế toàn cầu
Động vật nuôi
Đi tản bộ, đi chậm rãi
trọng tài uy tín
báo động giả
bắt được xe đi nhờ
bàn tay trang trí
thuế giá trị gia tăng