She has a cute hairstyle.
Dịch: Cô ấy có một kiểu tóc đáng yêu.
That is such a cute hairstyle!
Dịch: Đó là một kiểu tóc thật đáng yêu!
Kiểu tóc dễ mến
Kiểu tóc đáng yêu
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
sống cuộc đời
xứng đáng, đáng khen ngợi
Căng cơ hàm
nhái nhãn hiệu
người thăm dò, người tìm khoáng sản
Nhà trẻ
động vật có vỏ
Hậu kỳ