The company launched a trade promotion to increase sales.
Dịch: Công ty đã phát động một chương trình khuyến mãi thương mại để tăng doanh số.
Trade promotions often include discounts and special offers.
Dịch: Các chương trình khuyến mãi thương mại thường bao gồm giảm giá và các ưu đãi đặc biệt.
Effective trade promotions can boost product visibility.
Dịch: Các chương trình khuyến mãi thương mại hiệu quả có thể tăng cường sự hiện diện của sản phẩm.
Phim kích thích trí óc, thường gây choáng ngợp hoặc khó hiểu, khiến người xem suy nghĩ và tưởng tượng mạnh mẽ.