The health zone offers various fitness programs.
Dịch: Khu vực sức khỏe cung cấp nhiều chương trình thể dục.
We need to create a health zone for the community.
Dịch: Chúng ta cần tạo một khu vực sức khỏe cho cộng đồng.
khu vực sức khỏe
cơ sở y tế
sức khỏe
vùng
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Sự ổn định của thị trường
danh sách các nhân vật nổi bật
quốc gia phát triển
phục hồi, khôi phục
chữ Hàn
người tự phụ
giai đoạn tiếp theo
bệnh miệng