This is an old toilet.
Dịch: Đây là một khu vệ sinh cũ.
The old toilet is out of service.
Dịch: Khu vệ sinh cũ không còn hoạt động.
phòng vệ sinh lỗi thời
nhà vệ sinh xuống cấp
cũ
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Sự khó coi, vẻ xấu xí
nội nhuệ cằn
món ăn chế biến từ thịt nguội, phô mai và các loại thực phẩm khác
kết cấu hạ tầng khu công nghiệp
Quản trị mạng
Người theo chủ nghĩa Hồi giáo chính trị.
sự đầu cơ tích trữ
Dọn dẹp tóc