The commercial district is bustling with activity.
Dịch: Khu thương mại nhộn nhịp với nhiều hoạt động.
Many new shops have opened in the commercial district.
Dịch: Nhiều cửa hàng mới đã mở trong khu thương mại.
khu vực kinh doanh
khu tài chính
thương mại
thương mại hóa
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
tóm tắt diễn biến
ruộng bậc thang nông nghiệp
cá tilapia
cộm thiên hà
tàn tật vĩnh viễn
hoa nở vào lúc chạng vạng tối
gã đàn ông hèn hạ, kẻ lừa đảo
giá đã nêu