The commercial district is bustling with activity.
Dịch: Khu thương mại nhộn nhịp với nhiều hoạt động.
Many new shops have opened in the commercial district.
Dịch: Nhiều cửa hàng mới đã mở trong khu thương mại.
khu vực kinh doanh
khu tài chính
thương mại
thương mại hóa
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Thiết kế trang phục
chi phí mỗi lần nhấp
bị bao quanh bởi
lãng phí
đỏ tươi, hồng tía
tôm hùm đất
bầu không khí chào đón
video khoe visual