The speaker tried to arouse interest in the topic.
Dịch: Diễn giả đã cố gắng khơi gợi sự hứng thú về chủ đề này.
The new policy aroused considerable interest among employees.
Dịch: Chính sách mới đã gây ra sự hứng thú đáng kể trong số các nhân viên.
khơi dậy hứng thú
kích thích sự quan tâm
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
tranh luận nghị viện
đi vào lịch sử, được ghi nhớ trong lịch sử
các nhiệm vụ đổi mới
hướng tây bắc
Màu sắc bắt mắt
Tăng cường giám sát
kỳ thi hỗ trợ tài chính
đoàn làm phim, tổ quay phim