The curling block slid smoothly across the ice.
Dịch: Khối curling trượt mượt mà trên băng.
He practiced his aim with the curling block.
Dịch: Anh ấy luyện tập nhắm bắn với khối curling.
đá curling
hòn đá curling
đường cong
cuộn lại
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
nửa kia, người bạn đời
ẩm thực vùng miền
bàn chân cá (vây bơi), chiếc vây
sinh酮
dàn bài toàn diện
đơn vị đo chiều dài bằng một phần của mét, tương đương với 0,01 mét
tỷ lệ thị phần
gà con (của ngỗng)