She likes to flaunt her figure in tight dresses.
Dịch: Cô ấy thích khoe dáng trong những chiếc váy bó sát.
He started to flaunt his figure after working out.
Dịch: Anh ấy bắt đầu khoe dáng sau khi tập luyện.
khoe dáng
trưng bày dáng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Tư duy logic
khối lượng học
triển lãm nghệ thuật
biện pháp phù hợp
ngành kiểm soát môi trường
báo cáo đề xuất
chất độc
sự tái sinh