She likes to show off diploma photos on social media.
Dịch: Cô ấy thích khoe ảnh nhận bằng trên mạng xã hội.
He is showing off diploma photos to his family.
Dịch: Anh ấy đang khoe ảnh nhận bằng cho gia đình xem.
khoe khoang ảnh tốt nghiệp
trưng trổ ảnh bằng cấp
ảnh bằng tốt nghiệp
khoe
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Cửa hàng trực tuyến
hương vị cà phê
nhà độc tài
phí đặt chỗ
miếng nhỏ, khối nhỏ (thường chỉ một miếng thức ăn nhỏ có hình dáng đặc biệt)
Mẫu thêu chữ thập
danh sách hạn chế xuất khẩu
Tiểu thuyết lãng mạn