She likes to show off diploma photos on social media.
Dịch: Cô ấy thích khoe ảnh nhận bằng trên mạng xã hội.
He is showing off diploma photos to his family.
Dịch: Anh ấy đang khoe ảnh nhận bằng cho gia đình xem.
khoe khoang ảnh tốt nghiệp
trưng trổ ảnh bằng cấp
ảnh bằng tốt nghiệp
khoe
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
nhà phân tâm học
biểu hiện cảm xúc
không hiệu quả
Tiếp nối di sản
các đội thể thao
không gian hợp tác
Các khối gỗ dùng để chơi hoặc xây dựng
được ưu đãi, có lợi thế