She likes to show off diploma photos on social media.
Dịch: Cô ấy thích khoe ảnh nhận bằng trên mạng xã hội.
He is showing off diploma photos to his family.
Dịch: Anh ấy đang khoe ảnh nhận bằng cho gia đình xem.
khoe khoang ảnh tốt nghiệp
trưng trổ ảnh bằng cấp
ảnh bằng tốt nghiệp
khoe
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Hoa hậu Siêu quốc gia
quần jean ống đứng
chuến đi chơi
sức mạnh tối đa
nước cam tươi
dập tắt hy vọng
rời khỏi phòng
Chúc may mắn (thường sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật, như sân khấu hay phim ảnh)