We ordered a vegetable tray for the party.
Dịch: Chúng tôi đã đặt một khay rau củ cho bữa tiệc.
The vegetable tray included carrots, celery, and cucumbers.
Dịch: Khay rau củ bao gồm cà rốt, cần tây và dưa chuột.
đĩa crudités
khay đồ nguội
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
Bữa ăn chiến đấu
bệnh viện đại học chăm sóc sức khỏe
dàn lấy lại thể trạng
kỹ thuật thiết kế
cảm nhận âm nhạc
ngành phát thanh truyền hình
chợ trời
Định kiến xã hội