The gold survey revealed a significant deposit.
Dịch: Cuộc khảo sát vàng đã tiết lộ một mỏ vàng đáng kể.
We need to conduct a gold survey before investing.
Dịch: Chúng ta cần tiến hành khảo sát vàng trước khi đầu tư.
đánh giá vàng
kiểm định vàng
khảo sát vàng
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
Trợ cấp thời trang
chứng loạn sản sụn
Màng lọc bị mòn
thỏ
nhận diện doanh nghiệp
Linh hoạt trong quản lý
hình tròn, vòng
trường đại học kinh tế quốc dân