The interested audience listened attentively to the speaker.
Dịch: Khán giả quan tâm lắng nghe diễn giả một cách chăm chú.
The film attracted an interested audience.
Dịch: Bộ phim thu hút một lượng khán giả quan tâm.
đồ dùng đi chân trần có phần mũi mở, thường là giày dép hoặc sandal để lộ các ngón chân
Người giáo viên nuôi dưỡng, chăm sóc, và phát triển học sinh hoặc sinh viên một cách chu đáo và tận tâm.