chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất
Khoá học cho bạn
Một số từ bạn quan tâm
noun
detailed information
/dəˈteɪld ˌɪnfərˈmeɪʃən/
thông tin chi tiết
adjective
安心
/ān xīn/
Yên tâm
noun
Long-term savings
/lɔŋ tɜrm ˈseɪvɪŋz/
Tiết kiệm trong dài hạn
noun
soccer news
/ˈsɑːkər nuːz/
tin tức bóng đá
noun
serene love
/səˈriːn lʌv/
tình lặng
noun
turtle population
/ˈtɜːrtl ˌpɒpjʊˈleɪʃən/
quần thể rùa
noun
decision process
/dɪˈsɪʒən ˈprəʊsɛs/
quá trình ra quyết định
noun
organicity
/ˌɔːrɡəˈnɪsɪti/
Tính chất hoặc trạng thái hữu cơ, đặc trưng của các hợp chất hoặc vật liệu có thành phần chủ yếu là cacbon liên kết với hydro, thường liên quan đến các đặc điểm tự nhiên hoặc không chứa hóa chất tổng hợp.