The company is working to rectify past financial obligations to restore its credit rating.
Dịch: Công ty đang nỗ lực khắc phục các nghĩa vụ tài chính trong quá khứ để khôi phục xếp hạng tín dụng của mình.
We need a clear plan to rectify past financial obligations before seeking new investments.
Dịch: Chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng để khắc phục các nghĩa vụ tài chính trong quá khứ trước khi tìm kiếm các khoản đầu tư mới.
C6H5C2H5; một hợp chất hữu cơ, thường được sử dụng trong sản xuất styrene và một số hóa chất khác.