Her cooking ability is amazing.
Dịch: Khả năng nấu nướng của cô ấy thật tuyệt vời.
He lacks cooking ability.
Dịch: Anh ấy thiếu khả năng nấu nướng.
Kỹ năng nấu ăn
Kỹ năng nấu nướng
đầu bếp
nấu ăn
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
bền lâu, kéo dài
cơ sở, nền tảng
dầu có hương vị
sự thích nghi với môi trường
trang điểm nhẹ
nhỏ, bé nhỏ
hoạt động tự nhiên
tình trạng nhập cư