There is potential for agreement on this issue.
Dịch: Có khả năng đạt được thỏa thuận về vấn đề này.
Both sides see the potential for agreement.
Dịch: Cả hai bên đều thấy tiềm năng đạt được thỏa thuận.
Viễn cảnh thỏa thuận
Cơ hội đạt thỏa thuận
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Ứng cử viên tiềm năng
phim phiêu lưu
hoa gió
khoai mì
nghi nhảy cầu
bùng phát xung đột
tai nạn học sinh
câu hỏi