They decided to end their relationship after five years.
Dịch: Họ quyết định kết thúc mối quan hệ sau năm năm.
It's never easy to end a relationship.
Dịch: Việc kết thúc một mối quan hệ không bao giờ là dễ dàng.
chia tay
chấm dứt một mối quan hệ
giải tán một mối quan hệ
sự kết thúc
mối quan hệ
02/01/2026
/ˈlɪvər/
nền tảng mang phóng
Tắt máy
bảo tồn hệ sinh thái biển
cây cối
Tuân thủ điều kiện kinh doanh
Động tác khiêu khích
công ty quốc gia
hiện thân, sự hiện hình