Subscribe to my video channel for more content.
Dịch: Hãy đăng ký kênh video của tôi để xem thêm nội dung.
She started a video channel to share her travel experiences.
Dịch: Cô ấy đã tạo một kênh video để chia sẻ những trải nghiệm du lịch của mình.
Người am hiểu hoặc đam mê về phong cách thời trang và thẩm mỹ