The seating plan for the wedding was carefully designed.
Dịch: Kế hoạch chỗ ngồi cho đám cưới đã được thiết kế cẩn thận.
Make sure to check the seating plan before the event.
Dịch: Hãy chắc chắn kiểm tra kế hoạch chỗ ngồi trước sự kiện.
cách sắp xếp chỗ ngồi
bố trí
chỗ ngồi
sắp xếp chỗ ngồi
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
hỗ trợ học thuật
xem xét kỹ lưỡng
Thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
ưu đãi thiết thực
ngôn ngữ đương đại
Dây thần kinh chính
Chào mừng sinh viên mới
Nợ chưa thanh toán