He was identified as the ringleader of the gang.
Dịch: Hắn được xác định là kẻ cầm đầu băng đảng.
The ringleaders of the protest were arrested.
Dịch: Những kẻ chủ mưu cuộc biểu tình đã bị bắt.
thu hút sự chú ý rộng rãi trên mạng
Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh