He was identified as the ringleader of the gang.
Dịch: Hắn được xác định là kẻ cầm đầu băng đảng.
The ringleaders of the protest were arrested.
Dịch: Những kẻ chủ mưu cuộc biểu tình đã bị bắt.
Người xúi giục
Thủ lĩnh
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
môi trường 3D
hiểu lầm trên khắp các diễn đàn
cung cấp đủ nước
nhiều loài hoa khác
tuân theo, vâng lời
sở thích cá nhân
trường năng khiếu
trường đại học