This medicine is a hormone regulator.
Dịch: Thuốc này là một chất điều hòa hormone.
Hormone regulators affect the endocrine system.
Dịch: Chất điều hòa hormone ảnh hưởng đến hệ nội tiết.
chất kiểm soát hormone
chất cân bằng hormone
sự điều hòa
điều hòa
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
Người cam kết
sự điều chỉnh thái độ
axit béo omega-3
động vật chăn nuôi
Lịch sử Hà Nội
tiêu đề truyền thông xã hội
sứ mệnh giáo dục
rượu whiskey