I packed a food box for the picnic.
Dịch: Tôi đã chuẩn bị một hộp thực phẩm cho buổi dã ngoại.
She received a food box as a gift.
Dịch: Cô ấy nhận được một hộp thực phẩm như một món quà.
hộp bữa ăn
hộp ăn trưa
thực phẩm
chuẩn bị
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
test nhanh ma túy
quỹ huy động
làm hài lòng người dùng
tài trợ hàng hóa
chụp màn hình
hương vị đậm đà
dịch vụ taxi
người giữ hồ sơ mốc