The futures market is highly volatile.
Dịch: Thị trường hợp đồng tương lai rất biến động.
He trades in futures.
Dịch: Anh ấy giao dịch hợp đồng tương lai.
Hợp đồng kỳ hạn
Tương lai
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
mẫu hình khí tượng
Lên đồ chặt chém
Nghệ thuật gắn bó với xã hội
Phần đầu cong
băng dính dùng cho họa sĩ
sự tinh chế; sự cải tiến
Người phụ nữ nội trợ, thường là vợ ở nhà chăm sóc gia đình
đường thủy