The company signed a foreign trade contract to expand its market.
Dịch: Công ty đã ký một hợp đồng thương mại quốc tế để mở rộng thị trường.
Understanding the terms of a foreign trade contract is essential for successful negotiations.
Dịch: Hiểu rõ các điều khoản trong hợp đồng thương mại quốc tế là rất cần thiết cho các cuộc đàm phán thành công.
They agreed on the foreign trade contract after several rounds of discussion.
Dịch: Họ đã đồng ý với hợp đồng thương mại quốc tế sau nhiều vòng thảo luận.
Người có tính nhạy cảm, yêu thích sự quyến rũ hoặc cảm giác thú vị.