The purchase agreement was signed by both parties.
Dịch: Hợp đồng mua bán đã được ký bởi cả hai bên.
Before finalizing the deal, ensure the purchase agreement is clear.
Dịch: Trước khi hoàn tất giao dịch, hãy đảm bảo rằng hợp đồng mua bán rõ ràng.
hợp đồng bán hàng
hợp đồng mua hàng
mua sắm
mua
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Lạng Sơn
lấy, nhận, đạt được
giữ vững lập trường
trao đổi lẫn nhau
trong suốt thời gian
Lồng ấp
cơ quan hàng không
sợi dừa