The national electoral body announced the election results.
Dịch: Hội đồng bầu cử quốc gia đã công bố kết quả bầu cử.
The national electoral body is responsible for overseeing the elections.
Dịch: Hội đồng bầu cử quốc gia chịu trách nhiệm giám sát các cuộc bầu cử.
một loại xúc xích làm từ thịt lợn, thường được dùng trong các món ăn hoặc làm bánh sandwich
Hệ thống tự động đăng ký và quản lý các tài khoản ngân hàng hoặc dịch vụ tài chính dựa trên số điện thoại hoặc mã khách hàng.