The company is involved in various commercial activities.
Dịch: Công ty tham gia vào nhiều hoạt động thương mại.
Regulations govern commercial activities in the region.
Dịch: Các quy định điều chỉnh các hoạt động thương mại trong khu vực.
hoạt động kinh doanh
hoạt động thương mại
thương mại
thương mại hóa
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Xử lý ngoại lệ
Sân vận động Mỹ Đình
bánh bao hấp
Hội đồng quản trị
giấy bạc bọc thực phẩm
người dùng khác
tôm
nhánh cây, nhánh con