Sports activities are good for your health.
Dịch: Hoạt động thể thao rất tốt cho sức khỏe của bạn.
The school offers a variety of sports activities.
Dịch: Trường cung cấp nhiều hoạt động thể thao khác nhau.
hoạt động thể chất
hoạt động điền kinh
tham gia hoạt động thể thao
liên quan đến thể thao
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
hình trụ
Trợ lý dược
cuộc hôn nhân bền vững
loài nguyên thủy
Từ vựng tiếng Hàn
công cụ kinh doanh
giữ sạch
Lễ hội đền chùa