The online monitoring activity helps detect fraud.
Dịch: Hoạt động kiểm tra trực tuyến giúp phát hiện gian lận.
We need to improve our online monitoring activity.
Dịch: Chúng ta cần cải thiện hoạt động kiểm tra trực tuyến.
hoạt động thanh tra trực tuyến
hoạt động kiểm toán trực tuyến
kiểm tra trực tuyến
người kiểm tra trực tuyến
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
nhảy nhót, điệu bộ
Thông tin chung về công ty
Quá tải giác quan
sà xuống, chộp lấy
Phó trưởng phòng bán hàng
Thức ăn nhanh
Địa điểm thu hút khách du lịch
ồn ào, náo nhiệt