I am utterly unwilling to do that.
Dịch: Tôi hoàn toàn không muốn làm điều đó.
She was utterly unwilling to compromise.
Dịch: Cô ấy hoàn toàn không muốn thỏa hiệp.
hoàn toàn không sẵn lòng
tuyệt đối không muốn
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không
Thanh toán di động
khởi kiện
các chỉ số tài chính
Thiết bị và phụ kiện dùng để trang bị cho phương tiện vận tải
Giờ vàng trên truyền hình
người dùng dự kiến
phòng chống hàng giả