The shirt has a beautiful striped pattern.
Dịch: Chiếc áo có họa tiết sọc đẹp.
She chose a fabric with a bold striped pattern.
Dịch: Cô ấy đã chọn một loại vải với họa tiết sọc nổi bật.
họa tiết kẻ
họa tiết kẻ sọc
đường sọc
kẻ sọc
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
tốc độ dữ liệu
hội nghị y học
kết luận theo cách đó
phân tích pháp lý
nhằm mục đích vượt qua
công suất tối đa
các lớp nâng cao
miễn phí