The market stall was full of decayed fruit.
Dịch: Gian hàng ở chợ đầy hoa quả thối rữa.
The smell of decayed fruit filled the air.
Dịch: Mùi hoa quả thối rữa bốc lên trong không khí.
hoa quả bị mục
hoa quả bị hỏng
sự thối rữa
thối rữa
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
cờ quốc gia
lực lượng Ukraine
người ủng hộ thương hiệu
kem dưỡng da
Tung tin đồn nhảm
mô hình
Tín hiệu cấp cứu (trong hàng không và hàng hải)
Xây dựng mối quan hệ