The conflagration consumed the entire forest.
Dịch: Hỏa hoạn đã thiêu rụi toàn bộ khu rừng.
Firefighters battled the conflagration for hours.
Dịch: Lính cứu hỏa đã chiến đấu với hỏa hoạn trong nhiều giờ.
hỏa ngục
ngọn lửa lớn
gây ra hỏa hoạn
đang gây ra hỏa hoạn
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
khu nghỉ dưỡng độc quyền
giàu có hơn
bánh kếp
xuất hiện bên trên
gọi bố
sự nhấn chìm
thu nhập tiêu chuẩn
phục hồi giá heo hơi