The dating site removed the fraudulent profile.
Dịch: Trang web hẹn hò đã gỡ bỏ hồ sơ giả mạo đó.
She created a fraudulent profile to scam people.
Dịch: Cô ta đã tạo một hồ sơ giả mạo để lừa đảo mọi người.
hồ sơ giả
hồ sơ mang tính lừa dối
gian lận
sự gian lận
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
có thể nhận diện được
ngói mái
nguồn gốc
Liên hoan phim
cộng đồng anime
đội bóng đất Thủ
Chiến tranh không gian
Phát triển hệ thống thông minh