She is more effective in the role of manager.
Dịch: Cô ấy hiệu quả hơn trong vai trò quản lý.
He became more effective in the role after the training.
Dịch: Anh ấy trở nên hiệu quả hơn trong vai trò sau khóa đào tạo.
phù hợp hơn với công việc
có năng lực hơn trong vị trí
hiệu quả
tính hiệu quả
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
sự vô dụng
đặc điểm mặt hàng
nới rộng khoảng cách
Dịch vụ bảo hiểm
đạt được nhiều hợp đồng
lùm xùm tình ái
mê cung, phức tạp như mê cung
Trung tâm cuộc gọi