She is more effective in the role of manager.
Dịch: Cô ấy hiệu quả hơn trong vai trò quản lý.
He became more effective in the role after the training.
Dịch: Anh ấy trở nên hiệu quả hơn trong vai trò sau khóa đào tạo.
phù hợp hơn với công việc
có năng lực hơn trong vị trí
hiệu quả
tính hiệu quả
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
sự kiện vui mừng
báo cáo sản xuất
động vật có túi có gai
kế hoạch phát triển công ty
Y sinh học quốc tế
la hét
xây dựng mới
học thuộc lòng