Dating a colleague can be complicated.
Dịch: Hẹn hò với đồng nghiệp có thể phức tạp.
She decided not to date a colleague to avoid workplace drama.
Dịch: Cô ấy quyết định không hẹn hò với đồng nghiệp để tránh những rắc rối ở nơi làm việc.
có quan hệ tình cảm với đồng nghiệp
có liên quan tình cảm với đồng nghiệp
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Khoang bụng
cây hoàng gia
Tạo tài sản giá trị cao
tiết lộ kế hoạch đám cưới
dụng cụ ăn uống
Lĩnh vực quan trọng của nền kinh tế
quản lý khu vực
cỏ biển