They are having a sweet date at the park.
Dịch: Họ đang có một buổi hẹn hò ngọt ngào ở công viên.
The couple enjoyed a sweet dating experience at the romantic restaurant.
Dịch: Cặp đôi đã có một trải nghiệm hẹn hò ngọt ngào tại nhà hàng lãng mạn.
Buổi hẹn lãng mạn
Buổi hẹn đáng yêu
ngọt ngào
hẹn hò
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
thể thao kim cương
giới hạn thẩm quyền
sự phê bình văn học
Cơ quan giám sát môi trường
sự vô liêm sỉ
Tâm trạng lễ hội
tranh tĩnh vật
sự xuất hiện