His statement was full of equivocation.
Dịch: Tuyên bố của anh ta đầy sự quanh co.
The politician is known for his equivocations on important issues.
Dịch: Chính trị gia này nổi tiếng vì sự né tránh của mình đối với các vấn đề quan trọng.
tỉnh táo và tư duy chiến lược