His statement was full of equivocation.
Dịch: Tuyên bố của anh ta đầy sự quanh co.
The politician is known for his equivocations on important issues.
Dịch: Chính trị gia này nổi tiếng vì sự né tránh của mình đối với các vấn đề quan trọng.
Người có màu da khác ngoài da trắng, thường dùng để chỉ những người thuộc các nhóm sắc tộc không phải người da trắng.